胸語音 hung ngữ âm Hán Việt: hung ngữ âm Tổng quan xem pectoriloquism Cấu tạo: 胸 (hung) + 語 (ngữ) + 音 (âm)Hán Việthung ngữ âmCấu tạo胸 + 語 + 音 · hung + ngữ + âm nghĩa thành phần: hung + ngữ + âm Nghĩa ViệtCihui xem pectoriloquism