胸音計 hung âm kế Hán Việt: hung âm kế Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 音 (âm) + 計 (kế)Hán Việthung âm kếCấu tạo胸 + 音 + 計 · hung + âm + kế nghĩa thành phần: hung + âm + kế