胸飾用針 hung sức dụng châm Hán Việt: hung sức dụng châm Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 飾 (sức) + 用 (dụng) + 針 (châm)Hán Việthung sức dụng châmCấu tạo胸 + 飾 + 用 + 針 · hung + sức + dụng + châm nghĩa thành phần: hung + sức + dụng + châm Nghĩa EngCihui 胸飾用針 iōngshìyòngzhēn n. breast pin