胸骨痛 hung cốt thống Hán Việt: hung cốt thống Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 骨 (cốt) + 痛 (thống)Hán Việthung cốt thốngCấu tạo胸 + 骨 + 痛 · hung + cốt + thống nghĩa thành phần: hung + cốt + thống