胺基酸

àn jī suān

Pinyin: àn jī suān

Tổng quan

axit amin | cũng viết là 氨基酸

Cấu tạo: + (cơ) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit amin | cũng viết là 氨基酸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同時含有胺基與羧基的有機化合物。組成蛋白質的最小單位為α-胺基酸。生物體內α-胺基酸較重要者約有二十多種。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) amino acid
  • Cihui (Tw) amino acid