胺荧 Tổng quan Cấu tạo: 胺 + 熒 (huỳnh)Cấu tạo胺 + 熒 Từ liên quan Gần nghĩa胺化 · 胺类 · 荧光 · 荧屏 · 荧幕 · 荧惑 · 荧荧 · 熒惑天