胼聯體 biền liên thể Hán Việt: biền liên thể Tổng quan Cấu tạo: 胼 (biền) + 聯 (liên) + 體 (thể)Hán Việtbiền liên thểCấu tạo胼 + 聯 + 體 · biền + liên + thể nghĩa thành phần: biền + liên + thể Nghĩa EngCihui 胼聯體 iánliántǐ n. doublet