能不依依

năng bất y y

Hán Việt: năng bất y y

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (bất) + (y) + (y)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能不依依 éngbùyīyī f.e. <wr.> Can I not help thinking of you?