能產的 năng sản đích Hán Việt: năng sản đích Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtnăng sản đíchCấu tạo能 + 產 + 的 · năng + sản + đích nghĩa thành phần: năng + sản + đích Nghĩa EngCihui 能產的 éngchǎn de attr. productive