能伸展 néng shēn zhǎn · năng thân triển Hán Việt: năng thân triển · Pinyin: néng shēn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 伸 (thân) + 展 (triển)Pinyinnéng shēn zhǎnHán Việtnăng thân triểnCấu tạo能 + 伸 + 展 · năng + thân + triển nghĩa thành phần: năng + thân + triển