能作因 năng tác nhân Hán Việt: năng tác nhân Tổng quan năng tác nhân (術語)六因之一。☸ Cấu tạo: 能 (năng) + 作 (tác) + 因 (nhân)Hán Việtnăng tác nhânCấu tạo能 + 作 + 因 · năng + tác + nhân nghĩa thành phần: năng + tác + nhân Nghĩa ViệtCihui năng tác nhân (術語)六因之一。☸