能做則做 năng tố tắc tố Hán Việt: năng tố tắc tố Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 做 (tố) + 則 (tắc) + 做 (tố)Hán Việtnăng tố tắc tốCấu tạo能 + 做 + 則 + 做 · năng + tố + tắc + tố nghĩa thành phần: năng + tố + tắc + tố Nghĩa EngCihui 能做則做 éngzuòzézuò f.e. So long as one can, one should do it.