能克服 néng kè fú · năng khắc phục Hán Việt: năng khắc phục · Pinyin: néng kè fú Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 克 (khắc) + 服 (phục)Pinyinnéng kè fúHán Việtnăng khắc phụcCấu tạo能 + 克 + 服 · năng + khắc + phục nghĩa thành phần: năng + khắc + phục