能力证明 néng lì zhèng míng·năng lực chứng minh Hán Việt: năng lực chứng minh · Pinyin: néng lì zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 力 (lực) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinnéng lì zhèng míngHán Việtnăng lực chứng minhCấu tạo能 + 力 + 證 + 明 · năng + lực + chứng + minh nghĩa thành phần: năng + lực + chứng + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng minh năng lựcĐứcHandedict Promotion Từ liên quan Gần nghĩa证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 证明书 · 证明力