能力證明 néng lì zhèng míng · năng lực chứng minh Hán Việt: năng lực chứng minh · Pinyin: néng lì zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 力 (lực) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinnéng lì zhèng míngHán Việtnăng lực chứng minhCấu tạo能 + 力 + 證 + 明 · năng + lực + chứng + minh nghĩa thành phần: năng + lực + chứng + minh