能動
năng động
Hán Việt: năng động · Pinyin: néng dòng
Tổng quan
năng động
Nghĩa
Việt
- Cihui năng động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积极主动,自觉的展现出他们能动的而非被动的力量|能动地学习各学科知识。
Eng
- Cihui 能動 éngdòng attr. active; dynamic
Hán Việt: năng động · Pinyin: néng dòng
năng động