能喫苦 néng chī kǔ · năng khiết khổ Hán Việt: năng khiết khổ · Pinyin: néng chī kǔ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 喫 (khiết) + 苦 (khổ)Pinyinnéng chī kǔHán Việtnăng khiết khổCấu tạo能 + 喫 + 苦 · năng + khiết + khổ nghĩa thành phần: năng + khiết + khổ