能多益 Néngduōyì · năng đa ích Hán Việt: năng đa ích · Pinyin: Néngduōyì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 多 (đa) + 益 (ích)PinyinNéngduōyìHán Việtnăng đa íchCấu tạo能 + 多 + 益 · năng + đa + ích nghĩa thành phần: năng + đa + ích Nghĩa EngCihui Nutella