能實行 néng shí xíng · năng thật hành Hán Việt: năng thật hành · Pinyin: néng shí xíng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 實 (thật) + 行 (hành)Pinyinnéng shí xíngHán Việtnăng thật hànhCấu tạo能 + 實 + 行 · năng + thật + hành nghĩa thành phần: năng + thật + hành