能開的 năng khai đích Hán Việt: năng khai đích Tổng quan có thể mở ra Cấu tạo: 能 (năng) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việtnăng khai đíchCấu tạo能 + 開 + 的 · năng + khai + đích nghĩa thành phần: năng + khai + đích Nghĩa ViệtCihui có thể mở ra