能得手 néng dé shǒu · năng đắc thủ Hán Việt: năng đắc thủ · Pinyin: néng dé shǒu Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 得 (đắc) + 手 (thủ)Pinyinnéng dé shǒuHán Việtnăng đắc thủCấu tạo能 + 得 + 手 · năng + đắc + thủ nghĩa thành phần: năng + đắc + thủ