能徧计

năng biến kế

Hán Việt: năng biến kế

Tổng quan

năng biến kế (術語)對所徧計而言。六七二識。徧計度諸法而執實法,名為能徧計。所計之法,謂為所徧計。☸

Cấu tạo: (năng) + (biến) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng biến kế (術語)對所徧計而言。六七二識。徧計度諸法而執實法,名為能徧計。所計之法,謂為所徧計。☸