能想到 néng xiǎng dào · năng tưởng đáo Hán Việt: năng tưởng đáo · Pinyin: néng xiǎng dào Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 想 (tưởng) + 到 (đáo)Pinyinnéng xiǎng dàoHán Việtnăng tưởng đáoCấu tạo能 + 想 + 到 · năng + tưởng + đáo nghĩa thành phần: năng + tưởng + đáo