能應對 néng yīng duì · năng ứng đối Hán Việt: năng ứng đối · Pinyin: néng yīng duì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 應 (ứng) + 對 (đối)Pinyinnéng yīng duìHán Việtnăng ứng đốiCấu tạo能 + 應 + 對 · năng + ứng + đối nghĩa thành phần: năng + ứng + đối