能打倒 néng dǎ dǎo · năng đả đảo Hán Việt: năng đả đảo · Pinyin: néng dǎ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 打 (đả) + 倒 (đảo)Pinyinnéng dǎ dǎoHán Việtnăng đả đảoCấu tạo能 + 打 + 倒 · năng + đả + đảo nghĩa thành phần: năng + đả + đảo