能抓住 néng zhuā zhù · năng trảo trụ Hán Việt: năng trảo trụ · Pinyin: néng zhuā zhù Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Pinyinnéng zhuā zhùHán Việtnăng trảo trụCấu tạo能 + 抓 + 住 · năng + trảo + trụ nghĩa thành phần: năng + trảo + trụ