能撫慰 néng fǔ wèi · năng phủ úy Hán Việt: năng phủ úy · Pinyin: néng fǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 撫 (phủ) + 慰 (úy)Pinyinnéng fǔ wèiHán Việtnăng phủ úyCấu tạo能 + 撫 + 慰 · năng + phủ + úy nghĩa thành phần: năng + phủ + úy