能持久 néng chí jiǔ · năng trì cửu Hán Việt: năng trì cửu · Pinyin: néng chí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 持 (trì) + 久 (cửu)Pinyinnéng chí jiǔHán Việtnăng trì cửuCấu tạo能 + 持 + 久 · năng + trì + cửu nghĩa thành phần: năng + trì + cửu