能推遲 néng tuī chí · năng thôi trì Hán Việt: năng thôi trì · Pinyin: néng tuī chí Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 推 (thôi) + 遲 (trì)Pinyinnéng tuī chíHán Việtnăng thôi trìCấu tạo能 + 推 + 遲 · năng + thôi + trì nghĩa thành phần: năng + thôi + trì