能損失 năng tổn thất Hán Việt: năng tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtnăng tổn thấtCấu tạo能 + 損 + 失 · năng + tổn + thất nghĩa thành phần: năng + tổn + thất Nghĩa EngCihui 能損失 éngsǔnshī n. <phy.> loss of energy