能支付 năng chi phó Hán Việt: năng chi phó Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 支 (chi) + 付 (phó)Hán Việtnăng chi phóCấu tạo能 + 支 + 付 · năng + chi + phó nghĩa thành phần: năng + chi + phó