能改良 néng gǎi liáng · năng cải lương Hán Việt: năng cải lương · Pinyin: néng gǎi liáng Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 改 (cải) + 良 (lương)Pinyinnéng gǎi liángHán Việtnăng cải lươngCấu tạo能 + 改 + 良 · năng + cải + lương nghĩa thành phần: năng + cải + lương