能斯脫 năng tư thoát Hán Việt: năng tư thoát Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 斯 (tư) + 脫 (thoát)Hán Việtnăng tư thoátCấu tạo能 + 斯 + 脫 · năng + tư + thoát nghĩa thành phần: năng + tư + thoát