能曬版的 néng shài bǎn de · năng sái bản đích Hán Việt: năng sái bản đích · Pinyin: néng shài bǎn de Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 曬 (sái) + 版 (bản) + 的 (đích)Pinyinnéng shài bǎn deHán Việtnăng sái bản đíchCấu tạo能 + 曬 + 版 + 的 · năng + sái + bản + đích nghĩa thành phần: năng + sái + bản + đích