能柔能剛

néng róu néng gāng năng nhu năng cương

Hán Việt: năng nhu năng cương · Pinyin: néng róu néng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (nhu) + (năng) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔:温和;刚:刚强。指可以温和也可以强硬。

Eng

  • Cihui 能柔能剛 éngróunénggāng f.e. <wr.> be either flexible or obdurate