能源法 năng nguyên pháp Hán Việt: năng nguyên pháp Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 源 (nguyên) + 法 (pháp)Hán Việtnăng nguyên phápCấu tạo能 + 源 + 法 · năng + nguyên + pháp nghĩa thành phần: năng + nguyên + pháp Nghĩa EngCihui 能源法 éngyuánfǎ n. energy law