能源部

néng yuán bù năng nguyên bộ

Hán Việt: năng nguyên bộ · Pinyin: néng yuán bù

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (nguyên) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能源部 éngyuánbù n. Department of Energy Resources