能演出 néng yǎn chū · năng diễn xuất Hán Việt: năng diễn xuất · Pinyin: néng yǎn chū Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 演 (diễn) + 出 (xuất)Pinyinnéng yǎn chūHán Việtnăng diễn xuấtCấu tạo能 + 演 + 出 · năng + diễn + xuất nghĩa thành phần: năng + diễn + xuất