能登國 néng dēng guó · năng đăng quốc Hán Việt: năng đăng quốc · Pinyin: néng dēng guó Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 登 (đăng) + 國 (quốc)Pinyinnéng dēng guóHán Việtnăng đăng quốcCấu tạo能 + 登 + 國 · năng + đăng + quốc nghĩa thành phần: năng + đăng + quốc