能發能收 năng phát năng thu Hán Việt: năng phát năng thu Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 發 (phát) + 能 (năng) + 收 (thu)Hán Việtnăng phát năng thuCấu tạo能 + 發 + 能 + 收 · năng + phát + năng + thu nghĩa thành phần: năng + phát + năng + thu Nghĩa EngCihui 能發能收 éngfānéngshōu f.e. have a sense of appropriateness