能管理 néng guǎn lǐ · năng quản lí Hán Việt: năng quản lí · Pinyin: néng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinnéng guǎn lǐHán Việtnăng quản líCấu tạo能 + 管 + 理 · năng + quản + lí nghĩa thành phần: năng + quản + lí