能繁殖 néng fán zhí · năng phồn thực Hán Việt: năng phồn thực · Pinyin: néng fán zhí Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 繁 (phồn) + 殖 (thực)Pinyinnéng fán zhíHán Việtnăng phồn thựcCấu tạo能 + 繁 + 殖 · năng + phồn + thực nghĩa thành phần: năng + phồn + thực