能耗低 néng hào dī · năng háo đê Hán Việt: năng háo đê · Pinyin: néng hào dī Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 耗 (háo) + 低 (đê)Pinyinnéng hào dīHán Việtnăng háo đêCấu tạo能 + 耗 + 低 · năng + háo + đê nghĩa thành phần: năng + háo + đê