能脫身 néng tuō shēn · năng thoát thân Hán Việt: năng thoát thân · Pinyin: néng tuō shēn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 脫 (thoát) + 身 (thân)Pinyinnéng tuō shēnHán Việtnăng thoát thânCấu tạo能 + 脫 + 身 · năng + thoát + thân nghĩa thành phần: năng + thoát + thân