能表達 néng biǎo dá · năng biểu đạt Hán Việt: năng biểu đạt · Pinyin: néng biǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Pinyinnéng biǎo dáHán Việtnăng biểu đạtCấu tạo能 + 表 + 達 · năng + biểu + đạt nghĩa thành phần: năng + biểu + đạt