能被法 năng bị pháp Hán Việt: năng bị pháp Tổng quan năng bị pháp (術語)對所被之機而言。能被眾生之教法也。☸ Cấu tạo: 能 (năng) + 被 (bị) + 法 (pháp)Hán Việtnăng bị phápCấu tạo能 + 被 + 法 · năng + bị + pháp nghĩa thành phần: năng + bị + pháp Nghĩa ViệtCihui năng bị pháp (術語)對所被之機而言。能被眾生之教法也。☸