能複製 néng fù zhì · năng phức chế Hán Việt: năng phức chế · Pinyin: néng fù zhì Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 複 (phức) + 製 (chế)Pinyinnéng fù zhìHán Việtnăng phức chếCấu tạo能 + 複 + 製 · năng + phức + chế nghĩa thành phần: năng + phức + chế