能觀測性

năng quan trắc tính

Hán Việt: năng quan trắc tính

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (quan) + (trắc) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 能觀測性 éngguāncèxìng n. observability