能言善辯
năng ngôn thiện biện
Hán Việt: năng ngôn thiện biện · Pinyin: néng yán shàn biàn
Tổng quan
dẻo miệng (thành ngữ) | khéo ăn nói
Nghĩa
Việt
- Cihui dẻo miệng (thành ngữ) | khéo ăn nói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能:善于。形容能说会道,有辩才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.会说话﹐有辩才。
- Tân Hoa Tự Điển 能善于。形容能说会道,有辩才。
Eng
- CC-CEDICT glib of tongue (idiom)|eloquent
- Cihui 能言善辯 éngyánshànbiàn f.e. eloquent; quick-tongued