能言巧辯 néng yán qiǎo biàn · năng ngôn xảo biện Hán Việt: năng ngôn xảo biện · Pinyin: néng yán qiǎo biàn Tổng quan Cấu tạo: 能 (năng) + 言 (ngôn) + 巧 (xảo) + 辯 (biện)Pinyinnéng yán qiǎo biànHán Việtnăng ngôn xảo biệnCấu tạo能 + 言 + 巧 + 辯 · năng + ngôn + xảo + biện nghĩa thành phần: năng + ngôn + xảo + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容能说会道,善于言辩。