能言快語

néng yán kuài yǔ năng ngôn khoái ngữ

Hán Việt: năng ngôn khoái ngữ · Pinyin: néng yán kuài yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (ngôn) + (khoái) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於說話。《喻世明言.卷三○.明悟禪師趕五戒》:「今日我蘇軾枉了能言快語,又向那處伸冤?」《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「公子夜間與王婆攀話,見他能言快語,是個積年的馬泊六了。」

Eng

  • Cihui 能言快語 éngyánkuàiyǔ f.e. eloquent and frank